Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
10 nhiệm vụ công tác và những vấn đề tuyên truyền trong năm 1949
Thông tin xuất bản: Phúc Yên: Ty Thông tin Phúc Yên, 1949
Phân loại: 303.375/M558N
Thông tin vật lý: 15tr., 20cm
Từ khóa: Tuyên truyền; Nhiệm vụ; Công tác; Phúc Yên
Tóm tắt: Giới thiệu những vấn đề tuyên truyền trong năm 1949 và mười nhiệm vụ cụ thể trong công tác tuyên truyền của tỉnh Phúc Yên: Phải giữ vững Phúc Yên; phát triển du kích chiến tranh; củng cố khối đại đoàn kết hơn nữa, tăng gia việc tiễu phỉ, trừ gian, đề phòng nội gián; xây dựng chính quyền nhân dân trưởng thành...
Xem thêm10 nhiệm vụ công tác và những vấn đề tuyên truyền trong năm 1949
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: Phúc Yên: Ty Thông tin Phúc Yên, 1949
Phân loại: 303.375/M558N
Thông tin vật lý: 15tr., 20cm
Từ khóa: Tuyên truyền; Nhiệm vụ; Công tác; Phúc Yên
Tóm tắt: Giới thiệu những vấn đề tuyên truyền trong năm 1949 và mười nhiệm vụ cụ thể trong công tác tuyên truyền của tỉnh Phúc Yên: Phải giữ vững Phúc Yên; phát triển du kích chiến tranh; củng cố khối đại đoàn kết hơn nữa, tăng gia việc tiễu phỉ, trừ gian, đề phòng nội gián; xây dựng chính quyền nhân dân trưởng thành...
Xem thêm Xem thêm| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 303.375 | |||
| b | M558N | |||
| 245 | 0 | 0 | a | 10 nhiệm vụ công tác và những vấn đề tuyên truyền trong năm 1949 |
| 260 | # | # | a | Phúc Yên |
| b | Ty Thông tin Phúc Yên | |||
| c | 1949 | |||
| 300 | # | # | a | 15tr. |
| c | 20cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Loại sách công tác |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu những vấn đề tuyên truyền trong năm 1949 và mười nhiệm vụ cụ thể trong công tác tuyên truyền của tỉnh Phúc Yên: Phải giữ vững Phúc Yên; phát triển du kích chiến tranh; củng cố khối đại đoàn kết hơn nữa, tăng gia việc tiễu phỉ, trừ gian, đề phòng nội gián; xây dựng chính quyền nhân dân trưởng thành... |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tuyên truyền | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhiệm vụ | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Công tác | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phúc Yên | |||
| 930 | # | # | a | KC000508 |
