Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Bàn về nhân dân dân chủ chuyên chính
Thông tin xuất bản: S.l: V.Q.Q, 1949
Phân loại: 324.251075/B105V
Thông tin vật lý: 16tr., 19cm
Từ khóa: Đảng Cộng sản Trung Quốc; Nhiệm vụ; Vai trò
Tóm tắt: Tổng kết kinh nghiệm chiến đấu 28 năm của Đảng Cộng sản Trung Quốc và chỉ ra con đường đi sắp tới của nước Trung Quốc mới với 3 kinh nghiệm quý báu: xây dựng và lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc, Đảng xây dựng quân đội và lãnh đạo võ trang đấu tranh; Đảng lãnh đạo mặt trận cách mạng thống nhất
Xem thêmBàn về nhân dân dân chủ chuyên chính
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: V.Q.Q, 1949
Phân loại: 324.251075/B105V
Thông tin vật lý: 16tr., 19cm
Từ khóa: Đảng Cộng sản Trung Quốc; Nhiệm vụ; Vai trò
Tóm tắt: Tổng kết kinh nghiệm chiến đấu 28 năm của Đảng Cộng sản Trung Quốc và chỉ ra con đường đi sắp tới của nước Trung Quốc mới với 3 kinh nghiệm quý báu: xây dựng và lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc, Đảng xây dựng quân đội và lãnh đạo võ trang đấu tranh; Đảng lãnh đạo mặt trận cách mạng thống nhất
Xem thêm Xem thêm| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | chi | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 324.251075 | |||
| b | B105V | |||
| 100 | 1 | # | a | Mao Trạch Đông |
| 245 | 1 | 0 | a | Bàn về nhân dân dân chủ chuyên chính |
| c | Mao Trạch Đông ; Hoài Bắc dịch | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | V.Q.Q | |||
| c | 1949 | |||
| 300 | # | # | a | 16tr. |
| c | 19cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Loại nghiên cứu huấn luyện |
| 520 | # | # | a | Tổng kết kinh nghiệm chiến đấu 28 năm của Đảng Cộng sản Trung Quốc và chỉ ra con đường đi sắp tới của nước Trung Quốc mới với 3 kinh nghiệm quý báu: xây dựng và lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc, Đảng xây dựng quân đội và lãnh đạo võ trang đấu tranh; Đảng lãnh đạo mặt trận cách mạng thống nhất |
| 610 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đảng Cộng sản Trung Quốc | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Vai trò | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhiệm vụ | |||
| 700 | 0 | # | a | Hoài Bắc |
| e | dịch | |||
| 930 | # | # | a | KC003371 |
