Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Bốn nhà cách mạng thế giới
Thông tin xuất bản: Vinh: Nxb. Ngàn Hống, 1946
Phân loại: 335.4092/B454N
Thông tin vật lý: 58tr., 21cm
Từ khóa: Tiểu sử; Nhà cách mạng; Sự nghiệp
Tóm tắt: Giới thiệu tiểu sử và sự nghiệp của bốn nhà cách mạng thế giới: Các Mác, Ăng-Ghên, Lênin và Xít-ta-lin
Xem thêmBốn nhà cách mạng thế giới
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: Vinh: Nxb. Ngàn Hống, 1946
Phân loại: 335.4092/B454N
Thông tin vật lý: 58tr., 21cm
Từ khóa: Tiểu sử; Nhà cách mạng; Sự nghiệp
Tóm tắt: Giới thiệu tiểu sử và sự nghiệp của bốn nhà cách mạng thế giới: Các Mác, Ăng-Ghên, Lênin và Xít-ta-lin
Xem thêm Xem thêm| 020 | # | # | c | 4,8đ |
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | fre | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 335.4092 | |||
| b | B454N | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Bốn nhà cách mạng thế giới |
| c | Lênin, Eléonore Marx, Yaroslavski, Marcel Cachin ; S. Martel b.s. ; Mạnh Thường dịch | |||
| 260 | # | # | a | Vinh |
| b | Nxb. Ngàn Hống | |||
| c | 1946 | |||
| 300 | # | # | a | 58tr. |
| c | 21cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Loại chính trị |
| 500 | # | # | a | Tên sách bằng tiếng Pháp: Les chefs du prolétariat |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu tiểu sử và sự nghiệp của bốn nhà cách mạng thế giới: Các Mác, Ăng-Ghên, Lênin và Xít-ta-lin |
| 600 | 1 | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Marx, Karl | |||
| c | Triết gia, chính trị gia | |||
| y | 1818 - 1883 | |||
| z | Đức | |||
| 600 | 1 | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Engels, Friedrich | |||
| c | Triết gia, chính trị gia | |||
| y | 1820 - 1895 | |||
| z | Đức | |||
| 600 | 1 | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lenin, Vladimir Ilich | |||
| c | Lãnh tụ Cách mạng, triết gia | |||
| y | 1870 - 1924 | |||
| z | Nga | |||
| 600 | 1 | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Stalin, Joseph | |||
| c | Chính trị gia | |||
| y | 1879 - 1953 | |||
| z | Nga | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tiểu sử | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sự nghiệp | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhà cách mạng | |||
| 700 | 1 | # | a | Lenin, Vladimir Ilich |
| 700 | 1 | # | a | Marx, Eléonore |
| 700 | 0 | # | a | Yaroslavski |
| 700 | 0 | # | a | Cachin, Marcel |
| 700 | 1 | # | a | Martel, S. |
| e | b.s. | |||
| 700 | 0 | # | a | Mạnh Thường |
| e | dịch | |||
| 930 | # | # | a | KC001864 |
