Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Cách tổ chức hải quân Mỹ trong cuộc đại chiến 1939 - 1945
Thông tin xuất bản: H.: Sinh hoạt xã, 1946
Phân loại: 359.30973/C102T
Thông tin vật lý: 89tr., 19cm
Từ khóa: Chiến tranh thế giới II; Huấn luyện quân sự; Hải quân; Mỹ
Tóm tắt: Giới thiệu cách tổ chức bộ Hải quân Mỹ trong chiến tranh thế giới thứ 2 (1939-1945). Hạm đội và căn cứ Hải quân, phụ nữ trong hải quân, cách tổ chức trong chiến hạm. Sự huấn luyện của sỹ quan Hải quân. Bảng kê các bậc ngạch trong hải quân
Xem thêmCách tổ chức hải quân Mỹ trong cuộc đại chiến 1939 - 1945
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: H.: Sinh hoạt xã, 1946
Phân loại: 359.30973/C102T
Thông tin vật lý: 89tr., 19cm
Từ khóa: Chiến tranh thế giới II; Huấn luyện quân sự; Hải quân; Mỹ
Tóm tắt: Giới thiệu cách tổ chức bộ Hải quân Mỹ trong chiến tranh thế giới thứ 2 (1939-1945). Hạm đội và căn cứ Hải quân, phụ nữ trong hải quân, cách tổ chức trong chiến hạm. Sự huấn luyện của sỹ quan Hải quân. Bảng kê các bậc ngạch trong hải quân
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN65.04081 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 359.30973 | |||
| b | C102T | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Cách tổ chức hải quân Mỹ trong cuộc đại chiến 1939 - 1945 |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Sinh hoạt xã | |||
| c | 1946 | |||
| 300 | # | # | a | 89tr. |
| c | 19cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Loại sách quân sự thường thức. Thanh niên chí |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu cách tổ chức bộ Hải quân Mỹ trong chiến tranh thế giới thứ 2 (1939-1945). Hạm đội và căn cứ Hải quân, phụ nữ trong hải quân, cách tổ chức trong chiến hạm. Sự huấn luyện của sỹ quan Hải quân. Bảng kê các bậc ngạch trong hải quân |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chiến tranh thế giới II | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Huấn luyện quân sự | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Hải quân | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Mỹ | |||
| 852 | # | # | j | VN65.4081 |
| 930 | # | # | a | KC002980 |
