Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Cải cách ruộng đất ở các nước dân chủ nhân dân
Thông tin xuất bản: H.: Sự thật, 1950
Phân loại: 33T.1, 333.31/C103C
Thông tin vật lý: 82tr., 17cm
Từ khóa: Cải cách ruộng đất; Nhà nước dân chủ nhân dân; Thế giới
Tóm tắt: Giới thiệu đại cương vấn đề cải cách ruộng đất ở các nước dân chủ nhân dân: Trung Âu, Đông Âu, Đông Đức, Trung Hoa dân chủ và kinh nghiệm áp dụng vào Việt Nam
Xem thêmCải cách ruộng đất ở các nước dân chủ nhân dân
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: H.: Sự thật, 1950
Phân loại: 33T.1, 333.31/C103C
Thông tin vật lý: 82tr., 17cm
Từ khóa: Cải cách ruộng đất; Nhà nước dân chủ nhân dân; Thế giới
Tóm tắt: Giới thiệu đại cương vấn đề cải cách ruộng đất ở các nước dân chủ nhân dân: Trung Âu, Đông Âu, Đông Đức, Trung Hoa dân chủ và kinh nghiệm áp dụng vào Việt Nam
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN59.00872 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng | |
| 2 | VN61.05965 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 020 | # | # | c | 40đ |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 080 | # | # | a | 33T.1 |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 333.31 | |||
| b | C103C | |||
| 100 | 0 | # | a | Đức Phương |
| 245 | 1 | 0 | a | Cải cách ruộng đất ở các nước dân chủ nhân dân |
| c | Đức Phương | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Sự thật | |||
| c | 1950 | |||
| 300 | # | # | a | 82tr. |
| c | 17cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Tủ sách Dân chủ mới |
| 504 | # | # | a | Thư mục cuối chính văn |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu đại cương vấn đề cải cách ruộng đất ở các nước dân chủ nhân dân: Trung Âu, Đông Âu, Đông Đức, Trung Hoa dân chủ và kinh nghiệm áp dụng vào Việt Nam |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cải cách ruộng đất | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhà nước dân chủ nhân dân | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Thế giới | |||
| 852 | # | # | j | VN61.5965 |
| 852 | # | # | j | VN.872 |
| 930 | # | # | a | KC003198 |
