Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Cải tạo học tập. T.2
Thông tin xuất bản: H.: Sự thật, 1950
Phân loại: 324.251075/C103T
Thông tin vật lý: 40tr., 18cm
Từ khóa: Đảng cộng sản; Công tác Đảng; Trung Quốc
Tài liệu chủ/Nguồn: Cải tạo học tập; Sự thật, H., 1950
Tóm tắt: Bao gồm chỉ thị của Bộ Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc về cuộc vận động học tập chỉnh đốn ba tác phong: học phong, Đảng phong và văn phong
Xem thêmCải tạo học tập. T.2
Sách tậpTải Marc
Thông tin xuất bản: H.: Sự thật, 1950
Phân loại: 324.251075/C103T
Thông tin vật lý: 40tr., 18cm
Từ khóa: Đảng cộng sản; Công tác Đảng; Trung Quốc
Tài liệu chủ/Nguồn: Cải tạo học tập; Sự thật, H., 1950
Tóm tắt: Bao gồm chỉ thị của Bộ Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc về cuộc vận động học tập chỉnh đốn ba tác phong: học phong, Đảng phong và văn phong
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN59.00316 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng | |
| 2 | VN59.09000 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 020 | # | # | c | 16đ |
| d | 4000b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | chi | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 324.251075 | |||
| b | C103T | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Cải tạo học tập |
| c | Dịch: Minh Tranh, Hoài Nhân | |||
| n | T.2 | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Sự thật | |||
| c | 1950 | |||
| 300 | # | # | a | 40tr. |
| c | 18cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Văn kiện chỉnh phong |
| 520 | # | # | a | Bao gồm chỉ thị của Bộ Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc về cuộc vận động học tập chỉnh đốn ba tác phong: học phong, Đảng phong và văn phong |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đảng cộng sản | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Công tác Đảng | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung Quốc | |||
| 700 | 0 | # | a | Minh Tranh |
| e | dịch | |||
| 700 | 0 | # | a | Hoài Nhân |
| e | dịch | |||
| 773 | d | 1950 | ||
| d | H. | |||
| d | Sự thật | |||
| t | Cải tạo học tập | |||
| w | 631774 | |||
| 930 | # | # | a | KC003296 |
