Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Chánh quyền dân chủ nhân dân ở xã
Thông tin xuất bản: Nam Bộ: Nxb. Trần Phú, 1951
Phân loại: 320.8409597, S/CH107Q
Thông tin vật lý: 90tr., 15cm
Từ khóa: Chính quyền dân chủ nhân dân; Bộ máy tổ chức; Xã; Việt Nam
Tóm tắt: Quan niệm về chính quyền dân chủ nhân dân. Những đặc điểm và nguyên tắc xây dựng chính quyền dân chủ nhân dân. Bộ máy chính quyền và lề lối làm việc của chính quyền dân chủ nhân dân xã
Xem thêmChánh quyền dân chủ nhân dân ở xã
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: Nam Bộ: Nxb. Trần Phú, 1951
Phân loại: 320.8409597, S/CH107Q
Thông tin vật lý: 90tr., 15cm
Từ khóa: Chính quyền dân chủ nhân dân; Bộ máy tổ chức; Xã; Việt Nam
Tóm tắt: Quan niệm về chính quyền dân chủ nhân dân. Những đặc điểm và nguyên tắc xây dựng chính quyền dân chủ nhân dân. Bộ máy chính quyền và lề lối làm việc của chính quyền dân chủ nhân dân xã
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN75.00786 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 020 | # | # | d | 1500b |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 320.8409597 | |||
| 084 | # | # | a | S |
| b | CH107Q | |||
| 100 | 1 | # | a | Phạm Chung |
| 245 | 1 | 0 | a | Chánh quyền dân chủ nhân dân ở xã |
| c | Phạm Chung | |||
| 260 | # | # | a | Nam Bộ |
| b | Nxb. Trần Phú | |||
| c | 1951 | |||
| 300 | # | # | a | 90tr. |
| c | 15cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Tài liệu huấn luyện cơ sở |
| 520 | # | # | a | Quan niệm về chính quyền dân chủ nhân dân. Những đặc điểm và nguyên tắc xây dựng chính quyền dân chủ nhân dân. Bộ máy chính quyền và lề lối làm việc của chính quyền dân chủ nhân dân xã |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chính quyền dân chủ nhân dân | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bộ máy tổ chức | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Xã | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 852 | # | # | j | VN75.786 |
| 930 | # | # | a | KC003084 |
