Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Chủ nghĩa xã hội không tưởng và chủ nghĩa xã hội khoa học
Thông tin xuất bản: H.: Dân quyền, 1946
Phân loại: 335.423/CH500N
Thông tin vật lý: 32tr., 25cm
Từ khóa: Chủ nghĩa xã hội; Biện chứng; Lí luận; Chủ nghĩa xã hội không tưởng
Tóm tắt: Giới thiệu những nghiên cứu lý luận của Ăng ghen về chủ nghĩa xã hội không tưởng và chủ nghĩa xã hội khoa học
Xem thêmChủ nghĩa xã hội không tưởng và chủ nghĩa xã hội khoa học
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: H.: Dân quyền, 1946
Phân loại: 335.423/CH500N
Thông tin vật lý: 32tr., 25cm
Từ khóa: Chủ nghĩa xã hội; Biện chứng; Lí luận; Chủ nghĩa xã hội không tưởng
Tóm tắt: Giới thiệu những nghiên cứu lý luận của Ăng ghen về chủ nghĩa xã hội không tưởng và chủ nghĩa xã hội khoa học
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VV59.00050 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng | |
| 2 | VV59.00051 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 041 | 1 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 335.423 | |||
| b | CH500N | |||
| 100 | 1 | # | a | Engels, Friedrich |
| 245 | 1 | 0 | a | Chủ nghĩa xã hội không tưởng và chủ nghĩa xã hội khoa học |
| c | Ăngghên ; Lê Trung Dân biên dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân quyền | |||
| c | 1946 | |||
| 300 | # | # | a | 32tr. |
| c | 25cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Loại khảo cứu. Nâng cao dân trí |
| v | Số 4 | |||
| 520 | # | # | a | Giới thiệu những nghiên cứu lý luận của Ăng ghen về chủ nghĩa xã hội không tưởng và chủ nghĩa xã hội khoa học |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chủ nghĩa xã hội | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chủ nghĩa xã hội không tưởng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lí luận | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Biện chứng | |||
| 700 | 1 | # | a | Lê Trung Dân |
| e | biên dịch | |||
| 852 | # | # | j | VV.50 |
| 852 | # | # | j | VV.51 |
| 930 | # | # | a | KC001448 |
