Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Công luật quốc tế phổ thông. T.1 - Các nước trên trường quốc tế
Thông tin xuất bản: H.: Hội Văn hoá Cứu quốc Việt Nam, 1946
Phân loại: 327.2/C455L
Thông tin vật lý: 94tr., 19cm
Từ khóa: Quan hệ ngoại giao; Quan hệ quốc tế; Công luật quốc tế
Tài liệu chủ/Nguồn: Công luật quốc tế phổ thông các nước trên trường quốc tế; Hội Văn hoá Cứu quốc Việt Nam, H., 1946
Tóm tắt: Các nguyên tố cấu tạo nên một nước trên trường quốc tế. Giới thiệu một số nước trên trường quốc tế và sự thành lập, khuyếch trương, tiêu diệt một nước trên trường quốc tế
Xem thêmCông luật quốc tế phổ thông. T.1 - Các nước trên trường quốc tế
Sách tậpTải Marc
Thông tin xuất bản: H.: Hội Văn hoá Cứu quốc Việt Nam, 1946
Phân loại: 327.2/C455L
Thông tin vật lý: 94tr., 19cm
Từ khóa: Quan hệ ngoại giao; Quan hệ quốc tế; Công luật quốc tế
Tài liệu chủ/Nguồn: Công luật quốc tế phổ thông các nước trên trường quốc tế; Hội Văn hoá Cứu quốc Việt Nam, H., 1946
Tóm tắt: Các nguyên tố cấu tạo nên một nước trên trường quốc tế. Giới thiệu một số nước trên trường quốc tế và sự thành lập, khuyếch trương, tiêu diệt một nước trên trường quốc tế
Xem thêm Xem thêm| 020 | # | # | c | 9đ |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 327.2 | |||
| b | C455L | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Công luật quốc tế phổ thông |
| n | T.1 | |||
| p | Các nước trên trường quốc tế | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Hội Văn hoá Cứu quốc Việt Nam | |||
| c | 1946 | |||
| 300 | # | # | a | 94tr. |
| c | 19cm | |||
| 520 | # | # | a | Các nguyên tố cấu tạo nên một nước trên trường quốc tế. Giới thiệu một số nước trên trường quốc tế và sự thành lập, khuyếch trương, tiêu diệt một nước trên trường quốc tế |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Quan hệ ngoại giao | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Quan hệ quốc tế | |||
| 653 | # | # | a | Công luật quốc tế |
| 773 | d | 1946 | ||
| d | Hội Văn hoá Cứu quốc Việt Nam | |||
| d | H. | |||
| t | Công luật quốc tế phổ thông các nước trên trường quốc tế | |||
| w | 595570 | |||
| 930 | # | # | a | KC000082 |
