Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Cộng sản và công giáo
Thông tin xuất bản: Hà Đông: Hội Nghiên cứu chủ nghĩa Mác, 1949
Phân loại: 959.7041/C455S
Thông tin vật lý: 29tr.: tranh vẽ, 17cm
Từ khóa: Chủ nghĩa cộng sản; Kháng chiến chống Pháp; Đoàn kết dân tộc; Công giáo
Tóm tắt: Bày tỏ thái độ của tác giả đối với cộng đồng Công giáo, phân tích những vai trò và tinh thần yêu nước của Cộng sản và cộng đồng các công giáo, chỉ ra những sai lầm của một số phần tử công giáo chống cộng và nghe theo giặc Pháp. Kêu gọi cộng đồng công giáo ủng hộ Cộng sản và chung tay chống Pháp
Xem thêmCộng sản và công giáo
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: Hà Đông: Hội Nghiên cứu chủ nghĩa Mác, 1949
Phân loại: 959.7041/C455S
Thông tin vật lý: 29tr.: tranh vẽ, 17cm
Từ khóa: Chủ nghĩa cộng sản; Kháng chiến chống Pháp; Đoàn kết dân tộc; Công giáo
Tóm tắt: Bày tỏ thái độ của tác giả đối với cộng đồng Công giáo, phân tích những vai trò và tinh thần yêu nước của Cộng sản và cộng đồng các công giáo, chỉ ra những sai lầm của một số phần tử công giáo chống cộng và nghe theo giặc Pháp. Kêu gọi cộng đồng công giáo ủng hộ Cộng sản và chung tay chống Pháp
Xem thêm Xem thêm| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 959.7041 | |||
| b | C455S | |||
| 100 | 0 | # | a | Trường Chinh |
| 245 | 1 | 0 | a | Cộng sản và công giáo |
| c | Trường Chinh | |||
| 260 | # | # | a | Hà Đông |
| b | Hội Nghiên cứu chủ nghĩa Mác | |||
| c | 1949 | |||
| 300 | # | # | a | 29tr. |
| b | tranh vẽ | |||
| c | 17cm | |||
| 520 | # | # | a | Bày tỏ thái độ của tác giả đối với cộng đồng Công giáo, phân tích những vai trò và tinh thần yêu nước của Cộng sản và cộng đồng các công giáo, chỉ ra những sai lầm của một số phần tử công giáo chống cộng và nghe theo giặc Pháp. Kêu gọi cộng đồng công giáo ủng hộ Cộng sản và chung tay chống Pháp |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chủ nghĩa cộng sản | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Công giáo | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đoàn kết dân tộc | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kháng chiến chống Pháp | |||
| 930 | # | # | a | KC000596 |
