Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Cộng sản và công giáo
Thông tin xuất bản: S.l: Hội Nghiên cứu Chủ nghĩa Mác Nam Bộ, 1949
Phân loại: 959.7041/C455S
Thông tin vật lý: 32tr., 15cm
Từ khóa: Cộng sản; Công giáo; Đoàn kết dân tộc; Kháng chiến chống Pháp; Việt Nam
Tóm tắt: Bày tỏ thái độ của tác giả đối với cộng đồng công giáo, phân tích những vai trò và tinh thần yêu nước của cộng sản và cộng đồng các công giáo, chỉ ra những sai lầm của một số phần tử công giáo chống cộng và nghe theo giặc Pháp. Kêu gọi cộng đồng công giáo ủng hộ cộng sản và chung tay chống Pháp
Xem thêmCộng sản và công giáo
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Hội Nghiên cứu Chủ nghĩa Mác Nam Bộ, 1949
Phân loại: 959.7041/C455S
Thông tin vật lý: 32tr., 15cm
Từ khóa: Cộng sản; Công giáo; Đoàn kết dân tộc; Kháng chiến chống Pháp; Việt Nam
Tóm tắt: Bày tỏ thái độ của tác giả đối với cộng đồng công giáo, phân tích những vai trò và tinh thần yêu nước của cộng sản và cộng đồng các công giáo, chỉ ra những sai lầm của một số phần tử công giáo chống cộng và nghe theo giặc Pháp. Kêu gọi cộng đồng công giáo ủng hộ cộng sản và chung tay chống Pháp
Xem thêm Xem thêm| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 959.7041 | |||
| b | C455S | |||
| 100 | 1 | # | a | Trường Chinh |
| 245 | 1 | 0 | a | Cộng sản và công giáo |
| c | Trường Chinh | |||
| 250 | # | # | a | Tái bản |
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Hội Nghiên cứu Chủ nghĩa Mác Nam Bộ | |||
| c | 1949 | |||
| 300 | # | # | a | 32tr. |
| c | 15cm | |||
| 520 | # | # | a | Bày tỏ thái độ của tác giả đối với cộng đồng công giáo, phân tích những vai trò và tinh thần yêu nước của cộng sản và cộng đồng các công giáo, chỉ ra những sai lầm của một số phần tử công giáo chống cộng và nghe theo giặc Pháp. Kêu gọi cộng đồng công giáo ủng hộ cộng sản và chung tay chống Pháp |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cộng sản | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Công giáo | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đoàn kết dân tộc | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kháng chiến chống Pháp | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 930 | # | # | a | KC002446 |
