Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Công tác trong vùng tạm chiếm
Thông tin xuất bản: S.l: Cục Tuyên huấn, 1950
Phân loại: 959.7041/C455T
Thông tin vật lý: 11tr., 15cm
Từ khóa: Vùng tạm chiếm; Kháng chiến chống Pháp; Công tác chính trị; Phong trào đấu tranh; Việt Nam
Tóm tắt: Trích báo cáo của đồng chí Trường Chinh và Hoàng Quốc Việt về công tác trong vùng tạm chiếm, vấn đề thống nhất phong trào đấu tranh của nhân dân vùng tự do và vùng tạm chiếm
Xem thêmCông tác trong vùng tạm chiếm
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Cục Tuyên huấn, 1950
Phân loại: 959.7041/C455T
Thông tin vật lý: 11tr., 15cm
Từ khóa: Vùng tạm chiếm; Kháng chiến chống Pháp; Công tác chính trị; Phong trào đấu tranh; Việt Nam
Tóm tắt: Trích báo cáo của đồng chí Trường Chinh và Hoàng Quốc Việt về công tác trong vùng tạm chiếm, vấn đề thống nhất phong trào đấu tranh của nhân dân vùng tự do và vùng tạm chiếm
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN59.01146 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng | |
| 2 | VN59.01147 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng | |
| 3 | VN75.00622 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 959.7041 | |||
| b | C455T | |||
| 100 | 1 | # | a | Hoàng Quốc Việt |
| 245 | 1 | 0 | a | Công tác trong vùng tạm chiếm |
| c | Hoàng Quốc Việt, Trường Chinh | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Cục Tuyên huấn | |||
| c | 1950 | |||
| 300 | # | # | a | 11tr. |
| c | 15cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Tài liệu nghiên cứu |
| 520 | # | # | a | Trích báo cáo của đồng chí Trường Chinh và Hoàng Quốc Việt về công tác trong vùng tạm chiếm, vấn đề thống nhất phong trào đấu tranh của nhân dân vùng tự do và vùng tạm chiếm |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kháng chiến chống Pháp | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Công tác chính trị | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phong trào đấu tranh | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Vùng tạm chiếm | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 700 | 0 | # | a | Trường Chinh |
| 852 | # | # | j | VN.1146 |
| 852 | # | # | j | VN.1147 |
| 852 | # | # | j | VN75.622 |
| 930 | # | # | a | KC003243 |
