Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Dân quân một lực lượng chiến lược
Thông tin xuất bản: S.l: Nxb. Trần Phú, 1950
Phân loại: 355.3709597, T35(1)/D121Q
Thông tin vật lý: 91tr., 16cm
Từ khóa: Dân quân; Kháng chiến chống Pháp; Việt Nam
Tóm tắt: Quan điểm của Đảng về chiến tranh du kích, phát triển lực lượng dân quân, tự vệ, một lực lượng chiến lược quân sự hùng hậu hoạt động trong vùng tạm chiếm. Một số phương pháp tổ chức hoạt động dân quân và những chiến thuật đánh du kích của ta trong kháng chiến chống Pháp
Xem thêmDân quân một lực lượng chiến lược
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Nxb. Trần Phú, 1950
Phân loại: 355.3709597, T35(1)/D121Q
Thông tin vật lý: 91tr., 16cm
Từ khóa: Dân quân; Kháng chiến chống Pháp; Việt Nam
Tóm tắt: Quan điểm của Đảng về chiến tranh du kích, phát triển lực lượng dân quân, tự vệ, một lực lượng chiến lược quân sự hùng hậu hoạt động trong vùng tạm chiếm. Một số phương pháp tổ chức hoạt động dân quân và những chiến thuật đánh du kích của ta trong kháng chiến chống Pháp
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN75.00976 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 020 | # | # | d | 1000b |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 355.3709597 | |||
| b | D121Q | |||
| 084 | # | # | a | T35(1) |
| 100 | 1 | # | a | Nguyễn Sơn |
| 245 | 1 | 0 | a | Dân quân một lực lượng chiến lược |
| c | Nguyễn Sơn | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Nxb. Trần Phú | |||
| c | 1950 | |||
| 300 | # | # | a | 91tr. |
| c | 16cm | |||
| 520 | # | # | a | Quan điểm của Đảng về chiến tranh du kích, phát triển lực lượng dân quân, tự vệ, một lực lượng chiến lược quân sự hùng hậu hoạt động trong vùng tạm chiếm. Một số phương pháp tổ chức hoạt động dân quân và những chiến thuật đánh du kích của ta trong kháng chiến chống Pháp |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Dân quân | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kháng chiến chống Pháp | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 852 | # | # | j | VN75.976 |
| 930 | # | # | a | KC002685 |
