Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Đề cương chính trị cách mạng dân chủ mới
Thông tin xuất bản: S.l: Đảng bộ Liên khu X, 1949
Phân loại: 324.2597075/Đ250C
Thông tin vật lý: 65tr., 16cm
Từ khóa: Đảng Cộng sản Đông Dương; Chính trị; Đề cương
Tóm tắt: Tóm tắt đề cương chính trị của Trung ương trình Đại hội lần thứ II của Đảng: tình hình thế giới và ở Đông Dương sau Đại chiến thứ II; vấn đề cách mạng dân chủ mới Đông Dương; tính chất và nhiệm vụ, các giai đoạn cách mạng và việc tiến lên chủ nghĩa xã hội; đường lối của Đảng trong cách mạng dân tộc và giai cấp
Xem thêmĐề cương chính trị cách mạng dân chủ mới
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Đảng bộ Liên khu X, 1949
Phân loại: 324.2597075/Đ250C
Thông tin vật lý: 65tr., 16cm
Từ khóa: Đảng Cộng sản Đông Dương; Chính trị; Đề cương
Tóm tắt: Tóm tắt đề cương chính trị của Trung ương trình Đại hội lần thứ II của Đảng: tình hình thế giới và ở Đông Dương sau Đại chiến thứ II; vấn đề cách mạng dân chủ mới Đông Dương; tính chất và nhiệm vụ, các giai đoạn cách mạng và việc tiến lên chủ nghĩa xã hội; đường lối của Đảng trong cách mạng dân tộc và giai cấp
Xem thêm Xem thêm| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 324.2597075 | |||
| b | Đ250C | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Đề cương chính trị cách mạng dân chủ mới |
| b | Tóm tắt đề cương chính trị của Trung ương trình Đại hội lần thứ II của Đảng | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Đảng bộ Liên khu X | |||
| c | 1949 | |||
| 300 | # | # | a | 65tr. |
| c | 16cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Ban Chấp hành T.Ư Đảng |
| 520 | # | # | a | Tóm tắt đề cương chính trị của Trung ương trình Đại hội lần thứ II của Đảng: tình hình thế giới và ở Đông Dương sau Đại chiến thứ II; vấn đề cách mạng dân chủ mới Đông Dương; tính chất và nhiệm vụ, các giai đoạn cách mạng và việc tiến lên chủ nghĩa xã hội; đường lối của Đảng trong cách mạng dân tộc và giai cấp |
| 610 | 2 | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đảng Cộng sản Đông Dương | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đề cương | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chính trị | |||
| 930 | # | # | a | KC001108 |
