Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Giải thích cuộc thi đua chuẩn bị tổng phản công
Thông tin xuất bản: Phúc Yên: Tỉnh Đảng bộ Phúc Yên, 1949
Phân loại: 959.7041/GI-103T
Thông tin vật lý: 32tr., 16cm
Từ khóa: Tổng phản công; Kháng chiến chống Pháp; Vận động; Thi đua; Việt Nam
Tóm tắt: Trình bày mục đích và tính chất cuộc thi đua, vận động, rèn luyện cán bộ, chấn chỉnh quân đội; bài trừ nạn dốt; sáng tác phát minh; vận động cần kiệm liêm chính; vận động đào tạo cán bộ học tập để chiến thắng chuẩn bị cho tổng phản công của Việt Nam kéo dài trong 6 tháng của năm 1949
Xem thêmGiải thích cuộc thi đua chuẩn bị tổng phản công
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: Phúc Yên: Tỉnh Đảng bộ Phúc Yên, 1949
Phân loại: 959.7041/GI-103T
Thông tin vật lý: 32tr., 16cm
Từ khóa: Tổng phản công; Kháng chiến chống Pháp; Vận động; Thi đua; Việt Nam
Tóm tắt: Trình bày mục đích và tính chất cuộc thi đua, vận động, rèn luyện cán bộ, chấn chỉnh quân đội; bài trừ nạn dốt; sáng tác phát minh; vận động cần kiệm liêm chính; vận động đào tạo cán bộ học tập để chiến thắng chuẩn bị cho tổng phản công của Việt Nam kéo dài trong 6 tháng của năm 1949
Xem thêm Xem thêm| 020 | # | # | c | 5đ |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 959.7041 | |||
| b | GI-103T | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Giải thích cuộc thi đua chuẩn bị tổng phản công |
| b | Tài liệu nghiên cứu | |||
| 260 | # | # | a | Phúc Yên |
| b | Tỉnh Đảng bộ Phúc Yên | |||
| c | 1949 | |||
| 300 | # | # | a | 32tr. |
| c | 16cm | |||
| 520 | # | # | a | Trình bày mục đích và tính chất cuộc thi đua, vận động, rèn luyện cán bộ, chấn chỉnh quân đội; bài trừ nạn dốt; sáng tác phát minh; vận động cần kiệm liêm chính; vận động đào tạo cán bộ học tập để chiến thắng chuẩn bị cho tổng phản công của Việt Nam kéo dài trong 6 tháng của năm 1949 |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Thi đua | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Vận động | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tổng phản công | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kháng chiến chống Pháp | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 930 | # | # | a | KC000828 |
