Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Giảng nghĩa sách Sáng thế ký. Q.1 - Từ đoạn 1 đến 11Q.2: Từ đoạn 12 đến 25
Thông tin xuất bản: H.: Nhà in Hội Tin Lành Đông Pháp, 1926
Phân loại: 2
Thông tin vật lý: 148tr, 21cm
Từ khóa: Tôn giáo; truyền giáo; đạo Tin lành; kinh cựu ước; kinh thánh
Tóm tắt: Luận về gốc tích loài người và sự phạm tội của loài người. Sứ mạng của loài người với Đức Chúa Trời. Sự lựa chọn dân Ysơraen của Chúa, sự Ysơraen sắm sửa vào cõi Canaan
Xem thêmGiảng nghĩa sách Sáng thế ký. Q.1 - Từ đoạn 1 đến 11Q.2: Từ đoạn 12 đến 25
Sách tậpTải Marc
Thông tin xuất bản: H.: Nhà in Hội Tin Lành Đông Pháp, 1926
Phân loại: 2
Thông tin vật lý: 148tr, 21cm
Từ khóa: Tôn giáo; truyền giáo; đạo Tin lành; kinh cựu ước; kinh thánh
Tóm tắt: Luận về gốc tích loài người và sự phạm tội của loài người. Sứ mạng của loài người với Đức Chúa Trời. Sự lựa chọn dân Ysơraen của Chúa, sự Ysơraen sắm sửa vào cõi Canaan
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VV63.00283 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 041 | 0 | # | a | nc |
| 080 | # | # | a | 2 |
| 245 | 1 | 0 | a | Giảng nghĩa sách Sáng thế ký |
| c | Dịch: R.A. Jaffray | |||
| n | Q.1 | |||
| p | Từ đoạn 1 đến 11Q.2: Từ đoạn 12 đến 25 | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nhà in Hội Tin Lành Đông Pháp | |||
| c | 1926 | |||
| 300 | # | # | a | 148tr |
| c | 21cm | |||
| 500 | # | # | a | Hai tập dùng chung trong một quyển |
| 505 | a | Q.1: Từ đoạn 1 đến 11Q.2: Từ đoạn 12 đến 25 | ||
| 520 | # | # | a | Luận về gốc tích loài người và sự phạm tội của loài người. Sứ mạng của loài người với Đức Chúa Trời. Sự lựa chọn dân Ysơraen của Chúa, sự Ysơraen sắm sửa vào cõi Canaan |
| 653 | # | # | a | Tôn giáo |
| 653 | # | # | a | truyền giáo |
| 653 | # | # | a | kinh thánh |
| 653 | # | # | a | kinh cựu ước |
| 653 | # | # | a | đạo Tin lành |
| 700 | 1 | # | a | Jaffray R.A. |
| e | Dịch | |||
| 852 | # | # | j | VV63.283 |
