Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Giáo dục cộng sản
Thông tin xuất bản: S.l: Sự thật, 1950
Phân loại: 335.43/GI-108D
Thông tin vật lý: 48tr., 18cm
Từ khóa: Chủ nghĩa cộng sản; Giáo dục; Liên Xô; Báo cáo
Tóm tắt: Nội dung bản báo cáo nói về chủ nghĩa cộng sản và giáo dục cộng sản đọc trước hội nghị cán bộ tổ chức Đảng ở thành phố Mốt cu ngày 2-10-1940
Xem thêmGiáo dục cộng sản
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Sự thật, 1950
Phân loại: 335.43/GI-108D
Thông tin vật lý: 48tr., 18cm
Từ khóa: Chủ nghĩa cộng sản; Giáo dục; Liên Xô; Báo cáo
Tóm tắt: Nội dung bản báo cáo nói về chủ nghĩa cộng sản và giáo dục cộng sản đọc trước hội nghị cán bộ tổ chức Đảng ở thành phố Mốt cu ngày 2-10-1940
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN59.00530 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng | |
| 2 | VN59.09027 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng | |
| 3 | VN59.09028 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 020 | # | # | c | 115đ |
| d | 6000b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 335.43 | |||
| b | GI-108D | |||
| 100 | 0 | # | a | Kalinin |
| 245 | 1 | 0 | a | Giáo dục cộng sản |
| c | Kalinin ; Trường Sơn dịch | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Sự thật | |||
| c | 1950 | |||
| 300 | # | # | a | 48tr. |
| c | 18cm | |||
| 520 | # | # | a | Nội dung bản báo cáo nói về chủ nghĩa cộng sản và giáo dục cộng sản đọc trước hội nghị cán bộ tổ chức Đảng ở thành phố Mốt cu ngày 2-10-1940 |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chủ nghĩa cộng sản | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo dục | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Liên Xô | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Báo cáo | |||
| 700 | 0 | # | a | Trường Sơn |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | j | VN.530 |
| 852 | # | # | j | VN.9027 |
| 852 | # | # | j | VN.9028 |
| 930 | # | # | a | KC003018 |
