Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Hình thể và nhiệm vụ mới Mặt trận thống nhứt dân chủ nhân dân
Thông tin xuất bản: S.l: Tổ ấn loát Trường Trường Chinh, 1900
Phân loại: 959.704/H312T
Thông tin vật lý: 22tr., 21cm
Từ khóa: Kháng chiến chống Pháp; Mặt trận Dân tộc Thống nhất; Hình thể; Nhiệm vụ; Việt Nam
Tóm tắt: Tìm hiểu về Mặt trận thống nhất dân chủ nhân dân: hình thể, nhiệm vụ mới, quan hệ, chính sách, các đoàn thể trong Mặt trận thống nhất, các đảng phái dân chủ, cơ quan chính quyền nhân dân và cơ quan chính trị hiệp thương nhân dân...
Xem thêmHình thể và nhiệm vụ mới Mặt trận thống nhứt dân chủ nhân dân
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Tổ ấn loát Trường Trường Chinh, 1900
Phân loại: 959.704/H312T
Thông tin vật lý: 22tr., 21cm
Từ khóa: Kháng chiến chống Pháp; Mặt trận Dân tộc Thống nhất; Hình thể; Nhiệm vụ; Việt Nam
Tóm tắt: Tìm hiểu về Mặt trận thống nhất dân chủ nhân dân: hình thể, nhiệm vụ mới, quan hệ, chính sách, các đoàn thể trong Mặt trận thống nhất, các đảng phái dân chủ, cơ quan chính quyền nhân dân và cơ quan chính trị hiệp thương nhân dân...
Xem thêm Xem thêm| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 959.704 | |||
| b | H312T | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Hình thể và nhiệm vụ mới Mặt trận thống nhứt dân chủ nhân dân |
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Tổ ấn loát Trường Trường Chinh | |||
| c | 1900 | |||
| 300 | # | # | a | 22tr. |
| c | 21cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Tài liệu học tập |
| 520 | # | # | a | Tìm hiểu về Mặt trận thống nhất dân chủ nhân dân: hình thể, nhiệm vụ mới, quan hệ, chính sách, các đoàn thể trong Mặt trận thống nhất, các đảng phái dân chủ, cơ quan chính quyền nhân dân và cơ quan chính trị hiệp thương nhân dân... |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Mặt trận Dân tộc Thống nhất | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Hình thể | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhiệm vụ | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kháng chiến chống Pháp | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 930 | # | # | a | KC000493 |
