Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Khảo sát nguy cơ và yếu tố tiên lượng sốt co giật tái phát và mắc bệnh động kinh ở trẻ sốt co giật
Thông tin xuất bản: Tp. Hồ Chí Minh, 2026
Phân loại: /KH108S
Thông tin vật lý: vii, 119 tr.: minh họa, 30 cm + 1 tt
Từ khóa: Sốt; Động kinh; Trẻ em; Sốt co giật
Tóm tắt: Nghiên cứu xác định tỷ lệ mới mắc tích lũy (nguy cơ) sốt co giật tái phát và bệnh động kinh sau thời gian theo dõi ở trẻ em bị sốt co giật lần đầu; khảo sát các yếu tố tiên lượng sốt co giật tái phát và bệnh động kinh ở đối tượng trẻ em bị sốt co giật lần đầu
Xem thêmKhảo sát nguy cơ và yếu tố tiên lượng sốt co giật tái phát và mắc bệnh động kinh ở trẻ sốt co giật
Luận ánTải Marc
Thông tin xuất bản: Tp. Hồ Chí Minh, 2026
Phân loại: /KH108S
Thông tin vật lý: vii, 119 tr.: minh họa, 30 cm + 1 tt
Từ khóa: Sốt; Động kinh; Trẻ em; Sốt co giật
Tóm tắt: Nghiên cứu xác định tỷ lệ mới mắc tích lũy (nguy cơ) sốt co giật tái phát và bệnh động kinh sau thời gian theo dõi ở trẻ em bị sốt co giật lần đầu; khảo sát các yếu tố tiên lượng sốt co giật tái phát và bệnh động kinh ở đối tượng trẻ em bị sốt co giật lần đầu
Xem thêm Xem thêm| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | # | # | b | KH108S |
| 100 | 1 | # | a | Bùi Hiếu Anh |
| 245 | 1 | 0 | a | Khảo sát nguy cơ và yếu tố tiên lượng sốt co giật tái phát và mắc bệnh động kinh ở trẻ sốt co giật |
| b | LATS Y học: 9.72.01.06 | |||
| c | Bùi Hiếu Anh | |||
| 260 | # | # | a | Tp. Hồ Chí Minh |
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | vii, 119 tr. |
| b | minh họa | |||
| c | 30 cm | |||
| e | 1 tt | |||
| 502 | # | # | a | Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ; Ngày bảo vệ: 15/7/2026 |
| 504 | # | # | a | Thư mục và phụ lục cuối chính văn |
| 520 | # | # | a | Nghiên cứu xác định tỷ lệ mới mắc tích lũy (nguy cơ) sốt co giật tái phát và bệnh động kinh sau thời gian theo dõi ở trẻ em bị sốt co giật lần đầu; khảo sát các yếu tố tiên lượng sốt co giật tái phát và bệnh động kinh ở đối tượng trẻ em bị sốt co giật lần đầu |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sốt | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Động kinh | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trẻ em | |||
| 653 | # | # | a | Sốt co giật |
| 852 | # | # | j | LA26.1014.1 |
| 852 | # | # | j | LA26.1014.2 |
| 852 | # | # | j | LA26.1014.3 |
