Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Lịch và niên biểu lịch sử hai mươi thế kỷ (0001-2010)
Thông tin xuất bản: H.: Thống kê, 2000
Phân loại: 902.9, P227/L302V
Thông tin vật lý: 535tr : bảng, 27cm
Từ khóa: Lịch; Niên biểu; Triều đại; Việt Nam; Trung Quốc; Lịch sử
Tóm tắt: Lịch 20 thế kỷ: Khái quát về lịch, lịch Trung Quốc từ 0001 đến năm 1543, lịch Việt Nam và Trung Quốc từ 1544 đến 2010. Phần 2 gồm niên biểu lịch sử Việt Nam và niên biểu lịch sử Trung Quốc: các giai đoạn lịch sử, triều đại chính
Xem thêmLịch và niên biểu lịch sử hai mươi thế kỷ (0001-2010)
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: H.: Thống kê, 2000
Phân loại: 902.9, P227/L302V
Thông tin vật lý: 535tr : bảng, 27cm
Từ khóa: Lịch; Niên biểu; Triều đại; Việt Nam; Trung Quốc; Lịch sử
Tóm tắt: Lịch 20 thế kỷ: Khái quát về lịch, lịch Trung Quốc từ 0001 đến năm 1543, lịch Việt Nam và Trung Quốc từ 1544 đến 2010. Phần 2 gồm niên biểu lịch sử Việt Nam và niên biểu lịch sử Trung Quốc: các giai đoạn lịch sử, triều đại chính
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN00.04645 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng | |
| 2 | VN00.04646 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 020 | # | # | c | 75.000đ |
| d | 2000b | |||
| 041 | 0 | # | a | 0011 |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 080 | # | # | a | 902.9 |
| 084 | # | # | a | P227 |
| b | L302V | |||
| 100 | 1 | # | a | Lê Thành Lân |
| 240 | 0 | a | The cumulative calendar and the historical chronology of twenty centuries (001-2010) | |
| 245 | 1 | 0 | a | Lịch và niên biểu lịch sử hai mươi thế kỷ (0001-2010) |
| b | Cuốn sách này được biên soạn và xuất bản với sự tài trợ của Toyota Foundation, Tokyo, Nhật Bản | |||
| c | Lê Thành Lân | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Thống kê | |||
| c | 2000 | |||
| 300 | # | # | a | 535tr : bảng |
| c | 27cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Trung tâm Khoa học tự nhiên và Công nghệ Quốc gia. - Thư mục: tr. 527-532 |
| 520 | # | # | a | Lịch 20 thế kỷ: Khái quát về lịch, lịch Trung Quốc từ 0001 đến năm 1543, lịch Việt Nam và Trung Quốc từ 1544 đến 2010. Phần 2 gồm niên biểu lịch sử Việt Nam và niên biểu lịch sử Trung Quốc: các giai đoạn lịch sử, triều đại chính |
| 653 | # | # | a | Lịch |
| 653 | # | # | a | Niên biểu |
| 653 | # | # | a | Lịch sử |
| 653 | # | # | a | Việt Nam |
| 653 | # | # | a | Trung Quốc |
| 653 | # | # | a | Triều đại |
| 852 | # | # | j | VN00.4645 |
| 852 | # | # | j | VN00.4646 |
| 930 | # | # | a | 121932 |
