Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Lý thuyết và ứng dụng của chập liên kết với biến đổi tích phân Hartley
Thông tin xuất bản: H., 2026
Phân loại: /L600T
Thông tin vật lý: xi, 156 tr.: hình vẽ, bảng, 30 cm + 1 tt
Từ khóa: Lí thuyết; Ứng dụng; Toán giải tích; Phép biến đổi tích phân; Tích chập
Tóm tắt: Nghiên cứu cơ sở lý thuyết, tính chất và đặc trưng toán tử của phép biến đổi tích phân Hartley trên các không gian hàm; xây dựng các tích chập, đại số Wiener liên quan đến biến đổi Hartley và đề xuất phương pháp giải phương trình tích phân Fredholm tuyến tính, phi tuyến
Xem thêmLý thuyết và ứng dụng của chập liên kết với biến đổi tích phân Hartley
Luận ánTải Marc
Thông tin xuất bản: H., 2026
Phân loại: /L600T
Thông tin vật lý: xi, 156 tr.: hình vẽ, bảng, 30 cm + 1 tt
Từ khóa: Lí thuyết; Ứng dụng; Toán giải tích; Phép biến đổi tích phân; Tích chập
Tóm tắt: Nghiên cứu cơ sở lý thuyết, tính chất và đặc trưng toán tử của phép biến đổi tích phân Hartley trên các không gian hàm; xây dựng các tích chập, đại số Wiener liên quan đến biến đổi Hartley và đề xuất phương pháp giải phương trình tích phân Fredholm tuyến tính, phi tuyến
Xem thêm Xem thêm| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | # | # | b | L600T |
| 100 | 1 | # | a | Quản Thái Hà |
| 245 | 1 | 0 | a | Lý thuyết và ứng dụng của chập liên kết với biến đổi tích phân Hartley |
| b | LATS Toán học: 9.46.01.12 | |||
| c | Quản Thái Hà | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | xi, 156 tr. |
| b | hình vẽ, bảng | |||
| c | 30 cm | |||
| e | 1 tt | |||
| 502 | # | # | a | Đại học Quốc gia Hà Nội. Trường Đại học Khoa học tự nhiên ; Ngày bảo vệ: 03/07/2026 |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 132-141. - Phụ lục: tr. 142-156 |
| 520 | # | # | a | Nghiên cứu cơ sở lý thuyết, tính chất và đặc trưng toán tử của phép biến đổi tích phân Hartley trên các không gian hàm; xây dựng các tích chập, đại số Wiener liên quan đến biến đổi Hartley và đề xuất phương pháp giải phương trình tích phân Fredholm tuyến tính, phi tuyến |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Toán giải tích | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phép biến đổi tích phân | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lí thuyết | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Ứng dụng | |||
| 653 | # | # | a | Tích chập |
| 852 | # | # | j | LA26.1144.1 |
| 852 | # | # | j | LA26.1144.2 |
| 852 | # | # | j | LA26.1144.3 |
