Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Nghị quyết của hội đồng hoà bình thế giới họp tại Bá Linh (Đức) từ 22-26-2-51
Thông tin xuất bản: H.: Lao động, 1951
Phân loại: 327.3, R
Thông tin vật lý: 26tr, 14cm
Từ khóa: hội đồng hoà bình thế giới; liên hợp quốc; phong trào hoà bình; nghị quyết
Tóm tắt: Hiệu triệu vấn đề hiệp ước hoà bình. Nghị quyết về Liên hợp quốc. Giải quyết hoà bình vấn đề nước Đức, Nhật Bản, Triều Tiên, các nước thuộc địa. Nghị quyết về tổ chức và mở rộng phong trào hoà bình
Xem thêmNghị quyết của hội đồng hoà bình thế giới họp tại Bá Linh (Đức) từ 22-26-2-51
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: H.: Lao động, 1951
Phân loại: 327.3, R
Thông tin vật lý: 26tr, 14cm
Từ khóa: hội đồng hoà bình thế giới; liên hợp quốc; phong trào hoà bình; nghị quyết
Tóm tắt: Hiệu triệu vấn đề hiệp ước hoà bình. Nghị quyết về Liên hợp quốc. Giải quyết hoà bình vấn đề nước Đức, Nhật Bản, Triều Tiên, các nước thuộc địa. Nghị quyết về tổ chức và mở rộng phong trào hoà bình
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN59.00515 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng | |
| 2 | VN75.00755 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 020 | # | # | c | 100đ |
| 080 | # | # | a | 327.3 |
| 084 | # | # | a | R |
| 100 | 1 | # | a | Hội đồng hoà bình thế giới |
| 245 | 1 | 0 | a | Nghị quyết của hội đồng hoà bình thế giới họp tại Bá Linh (Đức) từ 22-26-2-51 |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Lao động | |||
| c | 1951 | |||
| 300 | # | # | a | 26tr |
| c | 14cm | |||
| 520 | # | # | a | Hiệu triệu vấn đề hiệp ước hoà bình. Nghị quyết về Liên hợp quốc. Giải quyết hoà bình vấn đề nước Đức, Nhật Bản, Triều Tiên, các nước thuộc địa. Nghị quyết về tổ chức và mở rộng phong trào hoà bình |
| 653 | # | # | a | hội đồng hoà bình thế giới |
| 653 | # | # | a | nghị quyết |
| 653 | # | # | a | phong trào hoà bình |
| 653 | # | # | a | liên hợp quốc |
| 852 | # | # | j | VN75.755 |
| 852 | # | # | j | VN.515 |
