Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Nguyên tắc chiến thuật
Thông tin xuất bản: S.l: Cục Quân huấn, 1949
Phân loại: 355.42/NG527T
Thông tin vật lý: 106tr., 19cm
Từ khóa: Quân đội; Nguyên tắc; Chiến thuật; Sách tham khảo
Tóm tắt: Giới thiệu về nguyên tắc chiến đấu trong quân đội, từ tiểu đoàn đến đại đoàn bao gồm: đại cương, công kích, tiểu đoàn phòng ngự, tiểu đoàn truy kích, tiểu đoàn rút lui, tiểu đoàn chiến đấu ban đêm, tiểu đoàn phòng ngự ban đêm, tao ngộ chiến, phòng ngự, trận địa chiến...
Xem thêmNguyên tắc chiến thuật
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Cục Quân huấn, 1949
Phân loại: 355.42/NG527T
Thông tin vật lý: 106tr., 19cm
Từ khóa: Quân đội; Nguyên tắc; Chiến thuật; Sách tham khảo
Tóm tắt: Giới thiệu về nguyên tắc chiến đấu trong quân đội, từ tiểu đoàn đến đại đoàn bao gồm: đại cương, công kích, tiểu đoàn phòng ngự, tiểu đoàn truy kích, tiểu đoàn rút lui, tiểu đoàn chiến đấu ban đêm, tiểu đoàn phòng ngự ban đêm, tao ngộ chiến, phòng ngự, trận địa chiến...
Xem thêm Xem thêm| 020 | # | # | d | 2500b |
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | chi | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 355.42 | |||
| b | NG527T | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Nguyên tắc chiến thuật |
| b | Từ tiểu đoàn đến đại đoàn | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Cục Quân huấn | |||
| c | 1949 | |||
| 300 | # | # | a | 106tr. |
| c | 19cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Loại tham khảo |
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Quân đội Quốc gia Việt Nam. Bộ Quốc phòng. Tổng Tư lệnh |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu về nguyên tắc chiến đấu trong quân đội, từ tiểu đoàn đến đại đoàn bao gồm: đại cương, công kích, tiểu đoàn phòng ngự, tiểu đoàn truy kích, tiểu đoàn rút lui, tiểu đoàn chiến đấu ban đêm, tiểu đoàn phòng ngự ban đêm, tao ngộ chiến, phòng ngự, trận địa chiến... |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Quân đội | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nguyên tắc | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chiến thuật | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách tham khảo | |||
| 930 | # | # | a | KC000372 |
