Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Nhà nước dân chủ và phát xít
Thông tin xuất bản: H.: Sự thật, 1946
Phân loại: 320.44/NH100N
Thông tin vật lý: 51tr., 18cm
Từ khóa: Nhà nước; Dân chủ; Chủ nghĩa phát xít; Pháp
Tóm tắt: Trình bày một số vấn đề về lý thuyết nhà nước; cách tổ chức nền dân chủ nước Pháp trước chiến tranh; vấn đề chủ nghĩa phát xít; vị trí của Đảng Cộng sản Pháp; cuộc tranh đấu để cải tổ nền dân chủ ở Pháp
Xem thêmNhà nước dân chủ và phát xít
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: H.: Sự thật, 1946
Phân loại: 320.44/NH100N
Thông tin vật lý: 51tr., 18cm
Từ khóa: Nhà nước; Dân chủ; Chủ nghĩa phát xít; Pháp
Tóm tắt: Trình bày một số vấn đề về lý thuyết nhà nước; cách tổ chức nền dân chủ nước Pháp trước chiến tranh; vấn đề chủ nghĩa phát xít; vị trí của Đảng Cộng sản Pháp; cuộc tranh đấu để cải tổ nền dân chủ ở Pháp
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN59.02213 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 020 | # | # | c | 3,5đ |
| 041 | 1 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 320.44 | |||
| b | NH100N | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Nhà nước dân chủ và phát xít |
| b | Lớp huấn luyện sơ cấp của Đảng Cộng sản Pháp 1945 | |||
| c | Thép Mới dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Sự thật | |||
| c | 1946 | |||
| 300 | # | # | a | 51tr. |
| c | 18cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Tủ sách Mac-xit |
| 520 | # | # | a | Trình bày một số vấn đề về lý thuyết nhà nước; cách tổ chức nền dân chủ nước Pháp trước chiến tranh; vấn đề chủ nghĩa phát xít; vị trí của Đảng Cộng sản Pháp; cuộc tranh đấu để cải tổ nền dân chủ ở Pháp |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhà nước | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Dân chủ | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chủ nghĩa phát xít | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Pháp | |||
| 700 | 0 | # | a | Thép Mới |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | j | VN.2213 |
| 930 | # | # | a | KC002983 |
