Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Nữ chiến sĩ thi đua Liên Xô, Trung Quốc, Triều Tiên
Thông tin xuất bản: H.: Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, 1950
Phân loại: 909.82/N550C
Thông tin vật lý: 30tr., 19cm
Từ khóa: Chiến sĩ thi đua; Anh hùng quân đội; Phụ nữ; Liên Xô; Trung Quốc; Triều Tiên
Tóm tắt: Giới thiệu tinh thần thi đua giết giặc lập công trong chiến đấu, tinh thần thi đua bền bỉ, liên tục trong sản xuất của các nữ anh hùng, nữ chiến sĩ thi đua Liên Xô, Trung Quốc, Triều Tiên
Xem thêmNữ chiến sĩ thi đua Liên Xô, Trung Quốc, Triều Tiên
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: H.: Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, 1950
Phân loại: 909.82/N550C
Thông tin vật lý: 30tr., 19cm
Từ khóa: Chiến sĩ thi đua; Anh hùng quân đội; Phụ nữ; Liên Xô; Trung Quốc; Triều Tiên
Tóm tắt: Giới thiệu tinh thần thi đua giết giặc lập công trong chiến đấu, tinh thần thi đua bền bỉ, liên tục trong sản xuất của các nữ anh hùng, nữ chiến sĩ thi đua Liên Xô, Trung Quốc, Triều Tiên
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN59.01714 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 909.82 | |||
| b | N550C | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Nữ chiến sĩ thi đua Liên Xô, Trung Quốc, Triều Tiên |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam | |||
| c | 1950 | |||
| 300 | # | # | a | 30tr. |
| c | 19cm | |||
| 520 | # | # | a | Giới thiệu tinh thần thi đua giết giặc lập công trong chiến đấu, tinh thần thi đua bền bỉ, liên tục trong sản xuất của các nữ anh hùng, nữ chiến sĩ thi đua Liên Xô, Trung Quốc, Triều Tiên |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chiến sĩ thi đua | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Anh hùng quân đội | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phụ nữ | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Liên Xô | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung Quốc | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Triều Tiên | |||
| 852 | # | # | j | VN.1714 |
| 930 | # | # | a | KC002961 |
