Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Phê bình và tự phê bình
Thông tin xuất bản: S.l: S.n, 1950
Phân loại: 324.2597075/PH250B
Thông tin vật lý: 7tr., 19cm
Từ khóa: Phê bình; Công tác Đảng; Tự phê bình; Đảng viên; Việt Nam
Tóm tắt: Trình bày một số nội dung cơ bản về phê bình và tự phê bình, nhận xét sự phê bình và tự phê bình ở chi bộ từ trước đến nay, cách thức phê bình và tự phê bình
Xem thêmPhê bình và tự phê bình
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: S.n, 1950
Phân loại: 324.2597075/PH250B
Thông tin vật lý: 7tr., 19cm
Từ khóa: Phê bình; Công tác Đảng; Tự phê bình; Đảng viên; Việt Nam
Tóm tắt: Trình bày một số nội dung cơ bản về phê bình và tự phê bình, nhận xét sự phê bình và tự phê bình ở chi bộ từ trước đến nay, cách thức phê bình và tự phê bình
Xem thêm Xem thêm| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 324.2597075 | |||
| b | PH250B | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Phê bình và tự phê bình |
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | S.n | |||
| c | 1950 | |||
| 300 | # | # | a | 7tr. |
| c | 19cm | |||
| 520 | # | # | a | Trình bày một số nội dung cơ bản về phê bình và tự phê bình, nhận xét sự phê bình và tự phê bình ở chi bộ từ trước đến nay, cách thức phê bình và tự phê bình |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Công tác Đảng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đảng viên | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phê bình | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tự phê bình | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 930 | # | # | a | KC001081 |
