Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Phương châm lớn về dân vận ở vùng tạm chiếm năm 1949
Thông tin xuất bản: S.l: L.K.IV, 1949
Phân loại: 324.2597075/PH561C
Thông tin vật lý: 56tr, 16cm
Từ khóa: Công tác Đảng; Công tác dân vận; Chỉ thị; Vùng tạm chiếm; Kháng chiến chống Pháp
Tóm tắt: Chỉ thị của thường vụ Liên khu uỷ cho Bình Trị Thiên về công tác dân vận năm 1949 ở vùng tạm chiếm. Nghị quyết của Đảng bộ Liên khu IV về dân quân tại Hội nghị khu uỷ mở rộng từ 18-12 đến 26/12/1949
Xem thêmPhương châm lớn về dân vận ở vùng tạm chiếm năm 1949
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: L.K.IV, 1949
Phân loại: 324.2597075/PH561C
Thông tin vật lý: 56tr, 16cm
Từ khóa: Công tác Đảng; Công tác dân vận; Chỉ thị; Vùng tạm chiếm; Kháng chiến chống Pháp
Tóm tắt: Chỉ thị của thường vụ Liên khu uỷ cho Bình Trị Thiên về công tác dân vận năm 1949 ở vùng tạm chiếm. Nghị quyết của Đảng bộ Liên khu IV về dân quân tại Hội nghị khu uỷ mở rộng từ 18-12 đến 26/12/1949
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN75.00729 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 324.2597075 | |||
| b | PH561C | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Phương châm lớn về dân vận ở vùng tạm chiếm năm 1949 |
| b | Chỉ thị của Ban chấp hành Liên khu Đảng bộ L.K.IV | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | L.K.IV | |||
| c | 1949 | |||
| 300 | # | # | a | 56tr |
| c | 16cm | |||
| 520 | # | # | a | Chỉ thị của thường vụ Liên khu uỷ cho Bình Trị Thiên về công tác dân vận năm 1949 ở vùng tạm chiếm. Nghị quyết của Đảng bộ Liên khu IV về dân quân tại Hội nghị khu uỷ mở rộng từ 18-12 đến 26/12/1949 |
| 610 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đảng Cộng sản Việt Nam | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Công tác Đảng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Công tác dân vận | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kháng chiến chống Pháp | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Vùng tạm chiếm | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chỉ thị | |||
| 852 | # | # | j | VN75.729 |
| 930 | # | # | a | KC002838 |
