Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Quan điểm quần chúng
Thông tin xuất bản: [k.đ.]: Liên chi A, 1951
Phân loại: A/QU105Đ
Thông tin vật lý: 57tr, 17cm
Từ khóa: Chính trị; công tác dân vận; quan điểm quần chúng; phong trào chỉnh phong
Tóm tắt: Quan điểm của các nhà lãnh đạo chính trị về quần chúng: hướng cho quần chúng học tập, tin tưởng và tạo cho quần chúng nhu cầu tự giải phóng, phân tích quyền lợi của bản thân quần chúng trong đấu tranh, dựa vào quần chúng...
Xem thêmQuan điểm quần chúng
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: [k.đ.]: Liên chi A, 1951
Phân loại: A/QU105Đ
Thông tin vật lý: 57tr, 17cm
Từ khóa: Chính trị; công tác dân vận; quan điểm quần chúng; phong trào chỉnh phong
Tóm tắt: Quan điểm của các nhà lãnh đạo chính trị về quần chúng: hướng cho quần chúng học tập, tin tưởng và tạo cho quần chúng nhu cầu tự giải phóng, phân tích quyền lợi của bản thân quần chúng trong đấu tranh, dựa vào quần chúng...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN75.00734 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 020 | # | # | c | đ |
| d | 1000b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 084 | # | # | a | A |
| b | QU105Đ | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Quan điểm quần chúng |
| c | Lữ Đạt Thành,... dịch | |||
| 260 | # | # | a | [k.đ.] |
| b | Liên chi A | |||
| c | 1951 | |||
| 300 | # | # | a | 57tr |
| c | 17cm | |||
| 520 | # | # | a | Quan điểm của các nhà lãnh đạo chính trị về quần chúng: hướng cho quần chúng học tập, tin tưởng và tạo cho quần chúng nhu cầu tự giải phóng, phân tích quyền lợi của bản thân quần chúng trong đấu tranh, dựa vào quần chúng... |
| 653 | # | # | a | Chính trị |
| 653 | # | # | a | phong trào chỉnh phong |
| 653 | # | # | a | quan điểm quần chúng |
| 653 | # | # | a | công tác dân vận |
| 700 | 1 | # | a | Lữ Đạt Thành |
| e | Dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Đàm Trạch Vũ |
| e | Dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Mai |
| e | Dịch | |||
| 852 | # | # | j | VN75.734 |
