Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Răng và miệng
Thông tin xuất bản: S.l: Vui sống, 1950
Phân loại: 617.63/R116V
Thông tin vật lý: 36tr.: hình vẽ, 13cm
Từ khóa: Răng hàm mặt; Nha khoa
Tóm tắt: Khái niệm về hàm răng, hai lượt răng. Cách khám răng các loại về răng. Phương pháp nhổ răng
Xem thêmRăng và miệng
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Vui sống, 1950
Phân loại: 617.63/R116V
Thông tin vật lý: 36tr.: hình vẽ, 13cm
Từ khóa: Răng hàm mặt; Nha khoa
Tóm tắt: Khái niệm về hàm răng, hai lượt răng. Cách khám răng các loại về răng. Phương pháp nhổ răng
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN59.02334 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng | |
| 2 | VN59.02335 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 020 | d | 3000b | ||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 617.63 | |||
| b | R116V | |||
| 100 | 1 | # | a | Hoàng Thị Thục |
| 245 | 1 | 0 | a | Răng và miệng |
| c | Hoàng Thị Thục | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Vui sống | |||
| c | 1950 | |||
| 300 | # | # | a | 36tr. |
| b | hình vẽ | |||
| c | 13cm | |||
| 490 | # | # | a | Tủ sách của người y tá |
| 520 | # | # | a | Khái niệm về hàm răng, hai lượt răng. Cách khám răng các loại về răng. Phương pháp nhổ răng |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nha khoa | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Răng hàm mặt | |||
| 852 | # | # | j | VN.2334 |
| 852 | # | # | j | VN.2335 |
| 930 | # | # | a | KC003529 |
