Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Sách giải nghĩa bảy bí-tích
Thông tin xuất bản: Kđ: Phú Nhai đường, 1925
Phân loại: 2
Thông tin vật lý: 154,102tr, 16cm
Từ khóa: Tôn giáo; Đạo Thiên Chúa; Kinh Ave; Kinh Thiên Chúa; Sách giải nghĩa
Tóm tắt: Giải đáp những vấn đề về đạo Thiên Chúa qua các loại kinh, các điều răn dạy, các phép rửa tội, lễ nghĩa, sữa mình, thờ phượng, đức tin v.v.... giúp những người theo đạo Thiên Chúa hiểu thấu đáo về Đức Chúa Giời, linh hồn và bổn phần của mình , phải luôn sửa mình theo Chúa
Xem thêmSách giải nghĩa bảy bí-tích
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: Kđ: Phú Nhai đường, 1925
Phân loại: 2
Thông tin vật lý: 154,102tr, 16cm
Từ khóa: Tôn giáo; Đạo Thiên Chúa; Kinh Ave; Kinh Thiên Chúa; Sách giải nghĩa
Tóm tắt: Giải đáp những vấn đề về đạo Thiên Chúa qua các loại kinh, các điều răn dạy, các phép rửa tội, lễ nghĩa, sữa mình, thờ phượng, đức tin v.v.... giúp những người theo đạo Thiên Chúa hiểu thấu đáo về Đức Chúa Giời, linh hồn và bổn phần của mình , phải luôn sửa mình theo Chúa
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN63.01410 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 041 | 0 | # | a | nc |
| 080 | # | # | a | 2 |
| 245 | 1 | 0 | a | Sách giải nghĩa bảy bí-tích |
| 260 | # | # | a | Kđ |
| b | Phú Nhai đường | |||
| c | 1925 | |||
| 300 | # | # | a | 154,102tr |
| c | 16cm | |||
| 500 | # | # | a | Nội dung gồm hai phần: Sách giải nghĩa bảy phép bí tích và bàn giải nghĩa kênh Thiên Chúa, kênh Ave... |
| 520 | # | # | a | Giải đáp những vấn đề về đạo Thiên Chúa qua các loại kinh, các điều răn dạy, các phép rửa tội, lễ nghĩa, sữa mình, thờ phượng, đức tin v.v.... giúp những người theo đạo Thiên Chúa hiểu thấu đáo về Đức Chúa Giời, linh hồn và bổn phần của mình , phải luôn sửa mình theo Chúa |
| 653 | # | # | a | Tôn giáo |
| 653 | # | # | a | Đạo Thiên Chúa |
| 653 | # | # | a | Sách giải nghĩa |
| 653 | # | # | a | Kinh Thiên Chúa |
| 653 | # | # | a | Kinh Ave |
| 852 | # | # | j | VN63.1410 |
