Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Thi đua ở xã. T.2 - Mẫu chương trình kế hoạch thi đua cho 1 xã, 1 gia đình, 1 đoàn thể
Thông tin xuất bản: S.l: Ban thi đua Liên khu IV, 1949
Phân loại: 959.7041/TH300Đ
Thông tin vật lý: 34tr., 20cm
Từ khóa: Lịch sử; Kháng chiến chống Pháp; Phong trào thi đua; Việt Nam
Tài liệu chủ/Nguồn: Thi đua ở xã; S.n, S.l, 1949
Tóm tắt: Giới thiệu cách thức tổ chức, điều hành chương trình thi đua; mẫu thi đua ở cấp xã, cấp chi bộ, gia đình, đoàn thể và một số điển hình thi đua tiên tiến của liên khu IV
Xem thêmThi đua ở xã. T.2 - Mẫu chương trình kế hoạch thi đua cho 1 xã, 1 gia đình, 1 đoàn thể
Sách tậpTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Ban thi đua Liên khu IV, 1949
Phân loại: 959.7041/TH300Đ
Thông tin vật lý: 34tr., 20cm
Từ khóa: Lịch sử; Kháng chiến chống Pháp; Phong trào thi đua; Việt Nam
Tài liệu chủ/Nguồn: Thi đua ở xã; S.n, S.l, 1949
Tóm tắt: Giới thiệu cách thức tổ chức, điều hành chương trình thi đua; mẫu thi đua ở cấp xã, cấp chi bộ, gia đình, đoàn thể và một số điển hình thi đua tiên tiến của liên khu IV
Xem thêm Xem thêm| 020 | # | # | c | 8đ |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 959.7041 | |||
| b | TH300Đ | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Thi đua ở xã |
| n | T.2 | |||
| p | Mẫu chương trình kế hoạch thi đua cho 1 xã, 1 gia đình, 1 đoàn thể | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Ban thi đua Liên khu IV | |||
| c | 1949 | |||
| 300 | # | # | a | 34tr. |
| c | 20cm | |||
| 520 | # | # | a | Giới thiệu cách thức tổ chức, điều hành chương trình thi đua; mẫu thi đua ở cấp xã, cấp chi bộ, gia đình, đoàn thể và một số điển hình thi đua tiên tiến của liên khu IV |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lịch sử | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kháng chiến chống Pháp | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phong trào thi đua | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 773 | d | 1949 | ||
| d | S.l | |||
| d | S.n | |||
| t | Thi đua ở xã | |||
| w | 627073 | |||
| 930 | # | # | a | KC002192 |
