Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Thông tin liên lạc sơ lược
Thông tin xuất bản: S.l: Bộ Quốc phòng Tổng Tư lệnh. Cục Thông tin liên lạc, 1950
Phân loại: 355.85/TH455T
Thông tin vật lý: 103tr., 18cm
Từ khóa: Thông tin liên lạc; Quân sự
Tóm tắt: Nêu nhiệm vụ, sự cần thiết của thông tin liên lạc trong quân sự. Định rõ trách nhiệm, nhiệm vụ của sĩ quan, chỉ huy sở và việc truyền đạt thông tin. Các phương tiện thực hiện và việc tổ chức, phương pháp, chiến thuật thông tin liên lạc
Xem thêmThông tin liên lạc sơ lược
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Bộ Quốc phòng Tổng Tư lệnh. Cục Thông tin liên lạc, 1950
Phân loại: 355.85/TH455T
Thông tin vật lý: 103tr., 18cm
Từ khóa: Thông tin liên lạc; Quân sự
Tóm tắt: Nêu nhiệm vụ, sự cần thiết của thông tin liên lạc trong quân sự. Định rõ trách nhiệm, nhiệm vụ của sĩ quan, chỉ huy sở và việc truyền đạt thông tin. Các phương tiện thực hiện và việc tổ chức, phương pháp, chiến thuật thông tin liên lạc
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | KC003030 | (Kho mở Hàn Quốc) | Sẵn sàng | |
| 2 | VN75.00591 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 355.85 | |||
| b | TH455T | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Thông tin liên lạc sơ lược |
| b | Thi đua ái quốc chuyển sang tổng phản công | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Bộ Quốc phòng Tổng Tư lệnh. Cục Thông tin liên lạc | |||
| c | 1950 | |||
| 300 | # | # | a | 103tr. |
| c | 18cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Bộ Quốc phòng Tổng Tư lệnh. Cục Thông tin liên lạc |
| 520 | # | # | a | Nêu nhiệm vụ, sự cần thiết của thông tin liên lạc trong quân sự. Định rõ trách nhiệm, nhiệm vụ của sĩ quan, chỉ huy sở và việc truyền đạt thông tin. Các phương tiện thực hiện và việc tổ chức, phương pháp, chiến thuật thông tin liên lạc |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Quân sự | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Thông tin liên lạc | |||
| 852 | # | # | j | VN75.591 |
| 930 | # | # | a | KC003030 |
