Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Tổ chức bộ máy và lề lối làm việc
Thông tin xuất bản: S.l: Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Ban Đảng vụ, 1950
Phân loại: 324.2597075/T450C
Thông tin vật lý: 95tr., 18cm
Từ khóa: Bộ máy tổ chức; Hội nghị; Đảng vụ; Lề lối làm việc; Nghị quyết
Tóm tắt: Giới thiệu Nghị quyết Hội nghị Đảng vụ từ ngày 7/2/1950 đến ngày 14/2/1950. Trình bày nhận xét về bộ máy và lề lối làm việc; chấn chỉnh bộ máy và lề lối làm việc; tổ chức Ban Đảng vụ các cấp; vấn đề cán bộ; nhiệm vụ năm 1950; tình hình kết nạp Đảng viên và xây dựng Chi bộ
Xem thêmTổ chức bộ máy và lề lối làm việc
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Ban Đảng vụ, 1950
Phân loại: 324.2597075/T450C
Thông tin vật lý: 95tr., 18cm
Từ khóa: Bộ máy tổ chức; Hội nghị; Đảng vụ; Lề lối làm việc; Nghị quyết
Tóm tắt: Giới thiệu Nghị quyết Hội nghị Đảng vụ từ ngày 7/2/1950 đến ngày 14/2/1950. Trình bày nhận xét về bộ máy và lề lối làm việc; chấn chỉnh bộ máy và lề lối làm việc; tổ chức Ban Đảng vụ các cấp; vấn đề cán bộ; nhiệm vụ năm 1950; tình hình kết nạp Đảng viên và xây dựng Chi bộ
Xem thêm Xem thêm| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 324.2597075 | |||
| b | T450C | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Tổ chức bộ máy và lề lối làm việc |
| b | Nghị quyết Hội nghị Đảng vụ từ ngày 7 - 2 đến 14 - 2 - 1950 | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Ban Đảng vụ | |||
| c | 1950 | |||
| 300 | # | # | a | 95tr. |
| c | 18cm | |||
| 520 | # | # | a | Giới thiệu Nghị quyết Hội nghị Đảng vụ từ ngày 7/2/1950 đến ngày 14/2/1950. Trình bày nhận xét về bộ máy và lề lối làm việc; chấn chỉnh bộ máy và lề lối làm việc; tổ chức Ban Đảng vụ các cấp; vấn đề cán bộ; nhiệm vụ năm 1950; tình hình kết nạp Đảng viên và xây dựng Chi bộ |
| 610 | 2 | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đảng Cộng sản Việt Nam | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bộ máy tổ chức | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Hội nghị | |||
| 653 | # | # | a | Đảng vụ |
| 653 | # | # | a | Lề lối làm việc |
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nghị quyết | |||
| 930 | # | # | a | KC000498 |
