Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Triển vọng nông thôn mới
Thông tin xuất bản: S.l: Phòng Hoa kiều Nam Bộ, 1950
Phân loại: 338.10951/TR305V
Thông tin vật lý: 22tr., 16cm
Từ khóa: Nông nghiệp; Nông thôn; Trung Quốc
Tóm tắt: Sự chuyển mình của nông thôn Trung Quốc sau thành công của cuộc cách mạng dân chủ mới: đưa máy móc vào hoạt động sản xuất nông nghiệp; đời sống người nông dân được cải thiện rõ rệt, khoảng cách giàu nghèo giữa trung nông, phú nông và bần nông được rút ngắn; quan hệ giữa thành thị và nông thôn...
Xem thêmTriển vọng nông thôn mới
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Phòng Hoa kiều Nam Bộ, 1950
Phân loại: 338.10951/TR305V
Thông tin vật lý: 22tr., 16cm
Từ khóa: Nông nghiệp; Nông thôn; Trung Quốc
Tóm tắt: Sự chuyển mình của nông thôn Trung Quốc sau thành công của cuộc cách mạng dân chủ mới: đưa máy móc vào hoạt động sản xuất nông nghiệp; đời sống người nông dân được cải thiện rõ rệt, khoảng cách giàu nghèo giữa trung nông, phú nông và bần nông được rút ngắn; quan hệ giữa thành thị và nông thôn...
Xem thêm Xem thêm| 041 | 1 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 338.10951 | |||
| b | TR305V | |||
| 100 | 1 | # | a | Cao Phong |
| 245 | 1 | 0 | a | Triển vọng nông thôn mới |
| c | Cao Phong ; Đàm Trạch Vũ dịch | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Phòng Hoa kiều Nam Bộ | |||
| c | 1950 | |||
| 300 | # | # | a | 22tr. |
| c | 16cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Tủ sách Hoa vận |
| 520 | # | # | a | Sự chuyển mình của nông thôn Trung Quốc sau thành công của cuộc cách mạng dân chủ mới: đưa máy móc vào hoạt động sản xuất nông nghiệp; đời sống người nông dân được cải thiện rõ rệt, khoảng cách giàu nghèo giữa trung nông, phú nông và bần nông được rút ngắn; quan hệ giữa thành thị và nông thôn... |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nông nghiệp | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nông thôn | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung Quốc | |||
| 700 | 1 | # | a | Đàm Trạch Vũ |
| e | dịch | |||
| 930 | # | # | a | KC002177 |
