Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Trung Quốc sử lược
Thông tin xuất bản: K.đ: Mai Lĩnh, 1943
Phân loại: 9(N414)
Thông tin vật lý: 444tr, 19cm
Từ khóa: Trung Quốc; lịch sử cổ đại; triều đại; lịch sử cận đại; lịch sử trung đại
Tóm tắt: Lịch sử Trung Quốc từ cổ đại khai sinh lập nước, các truyền thuyết cũng như văn hoá đời thượng cổ; giới thiệu các triều đại vua chúa phong kiến Trung Quốc từ nhà Tần, Triều, Hán cho đến Tam dân chủ nghĩa Trung Quốc quốc dân Đảng
Xem thêmTrung Quốc sử lược
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: K.đ: Mai Lĩnh, 1943
Phân loại: 9(N414)
Thông tin vật lý: 444tr, 19cm
Từ khóa: Trung Quốc; lịch sử cổ đại; triều đại; lịch sử cận đại; lịch sử trung đại
Tóm tắt: Lịch sử Trung Quốc từ cổ đại khai sinh lập nước, các truyền thuyết cũng như văn hoá đời thượng cổ; giới thiệu các triều đại vua chúa phong kiến Trung Quốc từ nhà Tần, Triều, Hán cho đến Tam dân chủ nghĩa Trung Quốc quốc dân Đảng
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN64.02548 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 020 | # | # | c | 4,5đ |
| 041 | 0 | # | a | dkt |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 041 | 0 | # | a | nc |
| 080 | # | # | a | 9(N414) |
| 100 | 1 | # | a | Phan Khoang |
| 245 | 1 | 0 | a | Trung Quốc sử lược |
| c | Phan Khoang | |||
| 260 | # | # | a | K.đ |
| b | Mai Lĩnh | |||
| c | 1943 | |||
| 300 | # | # | a | 444tr |
| c | 19cm | |||
| 520 | # | # | a | Lịch sử Trung Quốc từ cổ đại khai sinh lập nước, các truyền thuyết cũng như văn hoá đời thượng cổ; giới thiệu các triều đại vua chúa phong kiến Trung Quốc từ nhà Tần, Triều, Hán cho đến Tam dân chủ nghĩa Trung Quốc quốc dân Đảng |
| 653 | # | # | a | Trung Quốc |
| 653 | # | # | a | lịch sử cổ đại |
| 653 | # | # | a | lịch sử trung đại |
| 653 | # | # | a | lịch sử cận đại |
| 653 | # | # | a | triều đại |
| 852 | # | # | j | VN64.2548 |
