Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Vận động sản xuất trong khu giải phóng Trung Hoa
Thông tin xuất bản: S.l: Hội Nông dân cứu quốc Việt Nam, 1950
Phân loại: 630.951/V121Đ
Thông tin vật lý: 83tr., 19cm
Từ khóa: Sản xuất; Nông nghiệp; Khu giải phóng; Trung Quốc
Tóm tắt: Kinh nghiệm tăng gia sản xuất hỗ trợ cho chiến trường của nhân dân khu giải phóng (trước năm 1949)
Xem thêmVận động sản xuất trong khu giải phóng Trung Hoa
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Hội Nông dân cứu quốc Việt Nam, 1950
Phân loại: 630.951/V121Đ
Thông tin vật lý: 83tr., 19cm
Từ khóa: Sản xuất; Nông nghiệp; Khu giải phóng; Trung Quốc
Tóm tắt: Kinh nghiệm tăng gia sản xuất hỗ trợ cho chiến trường của nhân dân khu giải phóng (trước năm 1949)
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN59.01932 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng | |
| 2 | VN59.01933 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | chi | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 630.951 | |||
| b | V121Đ | |||
| 100 | 1 | # | a | Lực Canh |
| 245 | 1 | 0 | a | Vận động sản xuất trong khu giải phóng Trung Hoa |
| c | Lực Canh ; Ngọc Anh dịch | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Hội Nông dân cứu quốc Việt Nam | |||
| c | 1950 | |||
| 300 | # | # | a | 83tr. |
| c | 19cm | |||
| 520 | # | # | a | Kinh nghiệm tăng gia sản xuất hỗ trợ cho chiến trường của nhân dân khu giải phóng (trước năm 1949) |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sản xuất | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nông nghiệp | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Khu giải phóng | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung Quốc | |||
| 700 | 1 | # | a | Ngọc Anh |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | j | VN.1932 |
| 930 | # | # | a | KC003447 |
