Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Văn nghệ nhân dân mới
Thông tin xuất bản: S.l: Hội Văn hoá Việt Nam, 1950
Phân loại: 895.1090052/V115N
Thông tin vật lý: 52tr., 19cm
Từ khóa: Văn nghệ; Lịch sử; Trào lưu; Trung Quốc; Báo cáo
Tóm tắt: Giới thiệu báo cáo của ông Chu Dương đọc tại Đại hội các nhà văn học và nghệ thuật Trung Hoa trình bày lịch sử trào lưu văn nghệ của Trung Hoa trong khoảng bảy tám năm nay; nhận định về các vấn đề văn nghệ như chủ đề, nhân vật, ngôn ngữ, hình thức, phổ cập và đề cao...
Xem thêmVăn nghệ nhân dân mới
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Hội Văn hoá Việt Nam, 1950
Phân loại: 895.1090052/V115N
Thông tin vật lý: 52tr., 19cm
Từ khóa: Văn nghệ; Lịch sử; Trào lưu; Trung Quốc; Báo cáo
Tóm tắt: Giới thiệu báo cáo của ông Chu Dương đọc tại Đại hội các nhà văn học và nghệ thuật Trung Hoa trình bày lịch sử trào lưu văn nghệ của Trung Hoa trong khoảng bảy tám năm nay; nhận định về các vấn đề văn nghệ như chủ đề, nhân vật, ngôn ngữ, hình thức, phổ cập và đề cao...
Xem thêm Xem thêm| 020 | # | # | c | 55đ |
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | chi | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 895.1090052 | |||
| b | V115N | |||
| 100 | 1 | # | a | Chu Dương |
| 245 | 1 | 0 | a | Văn nghệ nhân dân mới |
| b | Báo cáo của Chu Dương đọc tại Đại hội các nhà văn học nghệ thuật Trung Hoa | |||
| c | Văn Tân dịch | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Hội Văn hoá Việt Nam | |||
| c | 1950 | |||
| 300 | # | # | a | 52tr. |
| c | 19cm | |||
| 520 | # | # | a | Giới thiệu báo cáo của ông Chu Dương đọc tại Đại hội các nhà văn học và nghệ thuật Trung Hoa trình bày lịch sử trào lưu văn nghệ của Trung Hoa trong khoảng bảy tám năm nay; nhận định về các vấn đề văn nghệ như chủ đề, nhân vật, ngôn ngữ, hình thức, phổ cập và đề cao... |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Văn nghệ | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lịch sử | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trào lưu | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung Quốc | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Báo cáo | |||
| 700 | 1 | # | a | Văn Tân |
| e | dịch | |||
| 930 | # | # | a | KC000330 |
