Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Vật lý học
Thông tin xuất bản: S.l: Bộ Quốc gia Giáo dục ; Trung học vụ, 1949
Phân loại: 530/V124L
Thông tin vật lý: 130tr.: hình vẽ, 22cm
Từ khóa: Vật lí; Trung học phổ thông; Sách giáo khoa
Vật lý học
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: S.l: Bộ Quốc gia Giáo dục ; Trung học vụ, 1949
Phân loại: 530/V124L
Thông tin vật lý: 130tr.: hình vẽ, 22cm
Từ khóa: Vật lí; Trung học phổ thông; Sách giáo khoa
Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VV59.00527 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng | |
| 2 | VV59.00528 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 020 | d | 4200b | ||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 530 | |||
| b | V124L | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Vật lý học |
| b | Lớp đệ nhất niên phổ thông | |||
| c | Nguỵ Như Kon Tum | |||
| 260 | # | # | a | S.l |
| b | Bộ Quốc gia Giáo dục ; Trung học vụ | |||
| c | 1949 | |||
| 300 | # | # | a | 130tr. |
| b | hình vẽ | |||
| c | 22cm | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Vật lí | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung học phổ thông | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách giáo khoa | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguỵ Như Kon Tum |
| 930 | # | # | a | KC001450 |
