Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Tác giả
- Từ khóa
- ISBN/ISSN
- Số ĐKCB
- Phân loại
- Năm xuất bản

Tải Marc
Xây dựng bộ đội địa phương
Thông tin xuất bản: K.đ: Phòng dân quân khu 9, 1951
Phân loại: T35(1)/X126D
Thông tin vật lý: 49tr, 15cm
Từ khóa: Bộ đội địa phương; xây dựng; kháng chiến chống Pháp; khu 9; Việt Nam; huấn luyện
Tóm tắt: Quan điểm của Đảng về xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân: Bộ đội địa phương. Tính chất, vai trò và ý nghĩa của nó trong chiến tranh cách mạng; nhận định về việc xây dựng bộ đội địa phương ở khu 9 trong thời gian qua và những nhiệm vụ cấp bách trong giai đoạn cách mạng mới
Xem thêmXây dựng bộ đội địa phương
Sách đơnTải Marc
Thông tin xuất bản: K.đ: Phòng dân quân khu 9, 1951
Phân loại: T35(1)/X126D
Thông tin vật lý: 49tr, 15cm
Từ khóa: Bộ đội địa phương; xây dựng; kháng chiến chống Pháp; khu 9; Việt Nam; huấn luyện
Tóm tắt: Quan điểm của Đảng về xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân: Bộ đội địa phương. Tính chất, vai trò và ý nghĩa của nó trong chiến tranh cách mạng; nhận định về việc xây dựng bộ đội địa phương ở khu 9 trong thời gian qua và những nhiệm vụ cấp bách trong giai đoạn cách mạng mới
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VN75.00663 | Phòng đọc yêu cầu và đọc báo, tạp chí, Tầng 3 - Nhà D (Tổng kho) | Sẵn sàng |
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 084 | # | # | a | T35(1) |
| b | X126D | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Xây dựng bộ đội địa phương |
| b | Bài giảng lớp huấn luyện bộ đội dân quân khu 9 khoá 1 | |||
| 260 | # | # | a | K.đ |
| b | Phòng dân quân khu 9 | |||
| c | 1951 | |||
| 300 | # | # | a | 49tr |
| c | 15cm | |||
| 490 | # | a | Sách huấn luyện | |
| 520 | # | # | a | Quan điểm của Đảng về xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân: Bộ đội địa phương. Tính chất, vai trò và ý nghĩa của nó trong chiến tranh cách mạng; nhận định về việc xây dựng bộ đội địa phương ở khu 9 trong thời gian qua và những nhiệm vụ cấp bách trong giai đoạn cách mạng mới |
| 653 | # | # | a | Bộ đội địa phương |
| 653 | # | # | a | xây dựng |
| 653 | # | # | a | huấn luyện |
| 653 | # | # | a | khu 9 |
| 653 | # | # | a | Việt Nam |
| 653 | # | # | a | kháng chiến chống Pháp |
| 852 | # | # | j | VN75.663 |
